Panel

Kích thước tấm panel EPS phổ biến và cách chọn độ dày

Kích thước tấm panel EPS không chỉ là một con số: cần chốt riêng độ dày lõi EPS, độ dày tôn mỗi mặt, khổ rộng hữu dụng và chiều dài. Chọn lõi theo yêu cầu sử dụng, còn khổ và chiều dài phải khớp bản vẽ, cách vận chuyển và phương án lắp ghép. Các thông số dưới đây là mốc tham khảo; mỗi nhà cung cấp có thể có quy cách khác nhau.

Kích thước tấm panel EPS gồm những thông số nào?

Khi hỏi quy cách, hãy tách độ dày lõi EPS khỏi độ dày của hai lớp tôn, rồi xác nhận khổ đo là khổ hữu dụng hay khổ tổng thể. Nếu chỉ ghi chung “panel dày bao nhiêu”, báo giá có thể chưa đủ rõ để đối chiếu với bản vẽ.

Sơ đồ minh họa lõi EPS và các yếu tố cần tính khi lập báo giá panel EPS
Thông sốCác mức tham khảo
Độ dày lõi EPS50, 75, 100, 150, 175 hoặc 200 mm
Độ dày tôn mỗi mặt0,2; 0,3; 0,35; 0,4; 0,45; 0,5 mm hoặc theo quy cách chào bán
Khổ rộng hữu dụng950, 1.000 hoặc 1.150 mm
Khổ rộng thực tế970, 1.020 hoặc 1.170 mm

Lõi và tôn là hai thông số riêng. Độ dày lõi mô tả phần EPS ở giữa; độ dày tôn cần hỏi rõ là của từng mặt, không nên tự hiểu là tổng độ dày tấm. Trước khi so sánh báo giá, hãy yêu cầu ghi cả hai thông số và xác nhận cách nhà cung cấp đo chiều dày thành phẩm.

Nên chọn độ dày lõi EPS nào cho từng hạng mục?

Hãy chọn độ dày lõi theo yêu cầu sử dụng và thiết kế của hạng mục, không chọn chỉ vì một kích thước được gọi là “phổ biến”. Các mốc 50, 75 và 100 mm thường được dùng để tham khảo khi trao đổi, nhưng không thay thế việc kiểm tra yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Độ dày lõi tham khảoVí dụ hạng mục được gợi ýCần kiểm tra thêm
50 mmVăn phòng, showroom, nhà tạmMức độ cần cách nhiệt và điều kiện sử dụng thực tế
75 mmNhà xưởng, kho hàngNhiệt độ vận hành, cấu tạo vách hoặc trần và thiết kế tổng thể
100 mmKho thực phẩm, nhà máy hoặc khu vực nắng nóngYêu cầu duy trì nhiệt độ, kết cấu đỡ và thông số thiết kế

Các ví dụ này chỉ giúp thu hẹp lựa chọn ban đầu. Cùng một loại công trình vẫn có thể cần quy cách khác nhau tùy mục đích, cấu tạo và điều kiện tại chỗ; cũng không thể kết luận hiệu quả cách nhiệt chỉ từ độ dày lõi. Nếu hồ sơ thiết kế đã quy định, hãy lấy hồ sơ làm căn cứ và xác nhận đúng loại lõi, độ dày tôn cùng kiểu ghép trước khi đặt.

Các tấm panel EPS lõi xốp màu trắng, phủ tôn phẳng hai mặt, xếp chồng trong xưởng

Khổ rộng hữu dụng khác gì khổ rộng thực tế?

Khổ hữu dụng là phần bề rộng thực sự được tính cho diện tích che phủ sau khi ghép, còn khổ thực tế là kích thước đo bên ngoài của tấm. Vì vậy, khi tính số tấm cần đặt, hãy dùng khổ hữu dụng trong báo giá hoặc bản vẽ, không lấy khổ tổng thể thay vào.

Các cặp quy cách tham khảo có thể là khổ hữu dụng 950 mm với khổ thực tế 970 mm, 1.000 mm với 1.020 mm, hoặc 1.150 mm với 1.170 mm. Đây là các mức tham khảo, không phải danh sách cố định cho mọi sản phẩm; hình dạng mối ghép và quy cách của nhà cung cấp có thể làm cách đo khác đi.

Để ước tính số tấm, lấy chiều dài cần che phủ của vách hoặc trần chia cho khổ hữu dụng, rồi làm tròn lên số tấm nguyên. Sau đó, cần kiểm tra riêng phần cửa, góc, đầu hồi, đoạn cắt bỏ và chi tiết kết thúc để tránh thiếu vật tư hoặc đặt dư quá nhiều. Đừng chỉ tính theo tổng diện tích sàn nếu các mặt cần ốp có kích thước và cách chia tấm khác nhau.

Sơ đồ đo khổ rộng hữu dụng và chiều dài để tính diện tích tấm panel

Chiều dài tấm panel EPS ảnh hưởng ra sao đến vận chuyển và lắp ghép?

Chiều dài nên được chốt theo từng mặt trên bản vẽ và khả năng đưa tấm đến vị trí lắp, thay vì chọn một chiều dài cố định cho cả công trình. Tấm dài có thể giảm số mối nối theo chiều chạy nếu bố trí cho phép, nhưng cũng có thể khó bốc dỡ, xoay trở, đưa vào công trình và căn chỉnh khi lắp.

Khi xác định chiều dài, hãy rà soát chiều cao vách hoặc chiều chạy trên mái, vị trí cửa và các đoạn cần cắt. Sau đó kiểm tra tuyến vận chuyển, phương tiện chở, điểm dỡ hàng, lối di chuyển vào khu vực thi công và chỗ tập kết. Một kích thước vừa bản vẽ nhưng không thể đưa qua lối vào hoặc xoay ở hiện trường sẽ khiến việc lắp ghép khó hơn.

Một quy cách tham khảo có thể ghi chiều dài tối đa 15 m; không nên hiểu mốc này là giới hạn chung cho mọi nhà cung cấp. Hãy xác nhận chiều dài sản xuất được của đúng loại panel, cách bảo vệ tấm khi vận chuyển và khả năng thao tác của đội lắp trước khi chốt đơn.

Công nhân kiểm tra các tấm panel EPS tại công trường trước khi lắp đặt

Cần kiểm tra gì trên bản vẽ trước khi đặt panel EPS?

Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu bản vẽ, bảng quy cách và báo giá trên cùng một bộ thông số để tránh hiểu khác nhau về độ dày hoặc diện tích che phủ. Ghi rõ các mục sau và yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản:

  • Độ dày lõi EPS và độ dày tôn của từng mặt.
  • Khổ hữu dụng dùng để tính số tấm, cùng khổ thực tế nếu cần kiểm tra kích thước ngoài.
  • Chiều dài từng tấm, vị trí nối, hướng lắp và phần cắt tại cửa, góc hoặc đầu hồi.
  • Số lượng theo từng chiều dài; phụ kiện và chi tiết xử lý mối nối nếu nằm trong phạm vi đặt hàng.
  • Phương án vận chuyển, dỡ hàng, tập kết và đưa tấm vào vị trí thi công.
Checklist năm nhóm thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá panel EPS

Nếu công trình có yêu cầu riêng về nhiệt độ, kết cấu hoặc điều kiện sử dụng, hãy đối chiếu thêm với bản vẽ và người phụ trách kỹ thuật; đừng tự suy ra rằng tăng độ dày lõi sẽ tự động đáp ứng mọi yêu cầu. Khi đã có quy cách dự kiến, hãy xem thông tin sản phẩm panel EPS và xác nhận lại từng thông số với nhà cung cấp trước khi đặt.

Quay lại kiến thức vật liệu

Cần tư vấn vật liệu cho công trình?

Liên hệ báo giá